council chamber

council chamber

The board members gather in the council chamber for their monthly meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng họp hội đồng: "Council chamber" chỉ một căn phòng hoặc không gian nơi một ủy ban hoặc hội đồng họp mặt để thảo luận đưa ra quyết định. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính quyền, doanh nghiệp, hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Hội đồng quản trị đã tập trung trong phòng họp hội đồng để thảo luận về ngân sách hàng năm.)
  • (Hội đồng thành phố họp mỗi thứ Hai trong phòng họp hội đồng tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene in the council chamber": triệu tập họp trong phòng họp hội đồng.
    • The committee will convene in the council chamber at 10 AM. (Ủy ban sẽ triệu tập họp trong phòng họp hội đồng lúc 10 giờ sáng.)
  • "the council chamber was filled with delegates": phòng họp hội đồng đã chật kín các đại biểu.
    • The council chamber was filled with delegates from various countries. (Phòng họp hội đồng đã chật kín các đại biểu từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Council (danh từ): hội đồng, ủy ban.
    • The council voted on the new policy. (Hội đồng đã bỏ phiếu về chính sách mới.)
  • Chamber (danh từ): phòng, buồng (thường phòng họp chính thức).
    • The chamber was decorated with portraits of former leaders. (Căn phòng được trang trí bằng chân dung của các nhà lãnh đạo .)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting room: phòng họp.
    • The meeting room is on the second floor. (Phòng họptầng hai.)
  • Conference hall: hội trường hội nghị.
    • The conference hall can accommodate up to 500 people. (Hội trường hội nghị có thể chứa tới 500 người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "council chamber", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "to enter the council chamber": bước vào phòng họp hội đồng.
      • The mayor entered the council chamber with a stern expression. (Thị trưởng bước vào phòng họp hội đồng với vẻ mặt nghiêm nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "the council chamber is the heart of decision-making": phòng họp hội đồng trung tâm của việc ra quyết định.
      • In any organization, the council chamber is the heart of decision-making. (Trong bất kỳ tổ chức nào, phòng họp hội đồng trung tâm của việc ra quyết định.)

Từ chứa "council chamber"